TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TÊN CÁC QUỐC GIA

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TÊN CÁC QUỐC GIA STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 나라 Đất nước 2 국가 Quốc gia 3 호주 Úc 4 뉴질랜드 New Zealand 5 브라질 Brazil 6 칠레 Chile 7 중국 Trung Quốc 8 캄보디아 Campuchia 9 라오스 Lào 10 마카오 Macao 11 말레이시아 Malaysia 12 미얀마 Myanmar 13 쿠바 Cuba 14 이집트 Ai cập 15 그리스 Hy...

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ NGHỀ NGHIỆP

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ NGHỀ NGHIỆP STT Tiếng Hàn Tiếng Việt 1 의사 bác sĩ 2 유모 bảo mẫu 3 군인 bộ đội 4 웨이터 bồi bàn nam 5 웨이트리스 bồi bàn nữ 6 가수 ca sỹ 7 경찰관 sĩ quan cảnh sát 8 경찰서 đồn cảnh sát 9 교통 경찰관 cảnh sát giao thông 10 선수 cầu thủ 11 국가주석...

Từ vựng tiếng Hàn về công trường xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn về công trường xây dựng Bạn đang làm về ngành công trường xây dựng nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn về công trường xây dựng để các bạn có thể tham khảo:  >>Tham khảo thêm: Bộ từ mới tiếng Hàn chuyên ngành vật liệu...

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Âm nhạc và Hội họa

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Âm nhạc và Hội họa Bạn đang làm về ngành âm nhạc cũng như hội họa nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Âm nhạc và Hội họa để các bạn có thể tham khảo:  >> Từ vựng tiếng Hàn Quốc...

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành vật liệu xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành vật liệu xây dựng Bạn đang làm về ngành xây dựng nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với bạn, những vật liệu được gọi tên như thế nào trong tiếng Hàn đang là một ẩn số. Hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành vật liệu xây dựng để các...

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành ẩm thực và phòng bếp

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành ẩm thực và phòng bếp Bạn đang làm về ngành ẩm thực nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng hàn chuyên ngành ẩm thực và phòng bếp để các bạn có thể tham khảo:  >>  Học từ mới tiếng hàn chuyên ngành công nghệ thông tin >> ...

Từ vựng tiếng Hàn chuyên âm nhạc

Từ vựng tiếng Hàn chuyên âm nhạc Bạn đang làm về ngành âm nhạc nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên âm nhạc để các bạn có thể tham khảo:  >> Học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành luật >> Học từ vựng tiếng hàn chuyên...

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành công nghệ thông tin

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành công nghệ thông tin Nhiều bạn đang làm về ngành tin học nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng hàn chuyên ngành công nghệ thông tin để các bạn có thể tham khảo:  >> Từ vựng tiếng Hàn Quốc chuyên ngành luật >> Những câu nói tiếng...

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành luật

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành luật Nhiều bạn đang làm về ngành Luật nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành luật để các bạn có thể tham khảo:  >> Báo giá dịch vị dịch thuật tiếng Hàn >> Những câu giao...

Từ vựng tiếng hàn về dụng cụ gia đình

Từ vựng tiếng hàn về dụng cụ gia đình Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn về dụng cụ gia đình các bạn nhé >> Tuyển sinh các lớp tiếng Hàn tháng 5 >> Luyện dịch tiếng hàn nhiều thú vị 1 세탁기 máy giặt2 회전식 건조기 máy sấy quần áo3 청소기 máy hút bụi4 냉장고 tủ lạnh5 에어컨 máy điều hòa6 핸드 믹서,믹서...

Từ vựng tiếng Hàn các loại đơn từ

Từ vựng tiếng Hàn các loại đơn từ Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn các loại đơn từ các bạn nhé Tham khảo thêm: học về phương pháp biển đổi động từ tính từ Hoặc có thể xem thêm: từ vựng tiếng hàn về tính cách 1. Đơn xin nghỉ phép năm: 연차 휴가 신청서 2. Đơn xin vắng mặt không đi...

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn về tính cách các bạn nhé >> học về phương pháp biển đổi động từ tính từ >> học từ vựng tiếng hàn về món ăn Hàn Quốc 1-악마같은 ~hiểm độc 2-인색하다 ~keo kiệt 3-장난하다 ~đùa giỡn 4-막되다 ~hư hỏng, mất nết 5-고귀하다 ~cao quý 6-이기적인 ~ich...

Từ vựng tiếng hàn về món ăn Hàn Quốc

Từ vựng tiếng hàn về món ăn Hàn Quốc Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn về món ăn Hàn Quốc  các bạn nhé Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng hàn về  nhà bếp 1.한식 – món Hàn Quốc 2.김치 – kim chi 3.깍두기 – kim chi củ cải4.김치찌개 – canh kimchi5.김밥 – cơm cuộn rong biển6.된장찌개 – canh tương7.콩나물국 –...

Từ vựng tiếng hàn về nhà bếp

Từ vựng tiếng hàn về nhà bếp Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn về  nhà bếp các bạn nhé Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng hàn về biển báo giao thông 숫가락: thìa. 젓가락: đũa à 수저: đũa + thìa 수저통: ống đựng đũa và thìa 접시: đĩa 칼: dao 식칼: dao dùng trong bếp 브레드나이프: dao thái (loại dài...

© 2016 Hàn - Việt Trung Tâm. Thiết kế Website bởi Trung Tâm Hàn - Việt.