Từ vựng tiếng Hàn các loại đơn từ

Cùng Hàn Việt Trung Tâm học từ vựng tiếng hàn các loại đơn từ các bạn nhé

471605248016770
Từ vựng tiếng Hàn các loại đơn từ

Tham khảo thêm: học về phương pháp biển đổi động từ tính từ

Hoặc có thể xem thêm: từ vựng tiếng hàn về tính cách

1. Đơn xin nghỉ phép năm: 연차 휴가 신청서
2. Đơn xin vắng mặt không đi làm: 결근 신청서, 결근계
3. Đơn xin tạm ứng: 가불 (선불) 신청서
4. Đơn xin nghỉ không lương: 무급 휴가 신청서

5. Đơn xin nghỉ thai sản: 임신 휴가 신청서
6. Đơn xin thôi việc: 사직서
7. Đơn đề nghị: 제의서
8. Đơn kiến nghị: 건의서
9. Đơn khiếu nại: 탄원서

Chi tiết liên hệ: Trung tâm Việt Hàn

 

Ý kiến bạn đọc (0)

© 2016 Hàn - Việt Trung Tâm. Thiết kế Website bởi Trung Tâm Hàn - Việt.