Từ vựng tiếng Hàn chuyên âm nhạc

Bạn đang làm về ngành âm nhạc nhưng có rất nhiều từ mới mới lạ với mọi người, hôm nay trung tâm Việt Hàn sẽ giới thiệu về bộ từ vựng tiếng Hàn chuyên âm nhạc để các bạn có thể tham khảo: thanhnha-151912031907-tu-vung-tieng-anh-music-1
박자…beat    nhịp trống
하모니..harmony    hòa âm
가사…lyrics    lời bài hát
멜로디…melody hoặc tune    giai điệu
음표…note    nốt nhạc
리듬…rhythm    nhịp điệu
음계…scale    tỉ lệ
독주…solo    solo/đơn ca
합주…duet    biểu diễn đôi/song ca
음에 맞춰서..in tune    trong điều chỉnh
음이 맞지 않는…out of tune    ra khỏi giai điệu
음악 기구…Music equipment   thiết bị âm nhạc
증폭기…amp (viết tắt của amplifier)    
CD    CD
CD 플레이어…CD player    máy chạy CD
헤드폰…headphones    tai nghe
하이 파이..hi-fi hoặc hi-fi system    hi-fi
악기, 기구…instrument    nhạc cụ
마이크..mic (viết tắt của microphone)    micrô
MP3 플레이어….MP3 player    máy chạy MP3
악보대…music stand    giá để bản nhạc
레코드 플레이어…record player    máy ghi âm
스피커…speakers    loa
스테레오…stereo hoặc stereo system    âm thanh nổi
음악 장르…Musical genres…Dòng nhạc
브루스…blues    nhạc blue
클래식…classical    nhạc cổ điển
컨트리….country    nhạc đồng quê
댄스……..dance    nhạc nhảy
듣기 편안한 음악…easy listening    nhạc dễ nghe
전자 음악…electronic    nhạc điện tử
포크………folk    nhạc dân ca
헤비메탈….heavy metal    nhạc rock mạnh
힙팝……hip hop    nhạc hip hop
재즈………jazz    nhạc jazz
라틴……..Latin    nhạc Latin
오페라……opera    nhạc opera
팝…………pop    nhạc pop
랩…………rap    nhạc rap
레게…….reggae    nhạc reggae
락………..rock    nhạc rock
테크노…..techno    nhạc khiêu vũ
악단…Musical groups    các nhóm nhạc
밴드………band    ban nhạc
금관악기로 구성된 악단..brass band     kèn đồng
합창단……choir    đội hợp xướng
콘서트 밴드…concert band    ban nhạc buổi hòa nhạc
재즈 밴드…jazz band    ban nhạc jazz
오케스트라….orchestra    nhạc giao hưởng
대중음악단….pop group    nhóm pop
락밴드…rock band    ban nhạc rock
현악 사중단…string quartet    tứ tấu đàn dây
음악가…Musicians…Nhạc công
작곡가…composer    người soạn nhạc
음악가…musician    nhạc công
연주자…performer    độ
베이스 연주자….bassist hoặc bass player    
첼로 연주자…cellist    người chơi vi ô lông xen
지휘자…conductor    người chỉ huy dàn nhạc
디제이…DJ    DJ/nguời phối nhạc
드러머….drummer    người chơi trống
플룻 연주자…flautist    người thổi sáo
기타리스트…guitarist    người chơi guitar
키보드 연주자…keyboard player    
오르간 연주자…organist    người đánh đại phong cầm
피아니스트….pianist    người chơi piano
대중음악 가수…pop star    ngôi sao nhạc pop
랩퍼…rapper    nguời hát rap
색소폰 연주자…saxophonist    
트럼펫 연주자…trumpeter     người thổi kèn
트럼본 연주자…trombonist    người thổi kèn hai ống
바이올리니스트…violinist    người chơi violon
가수…singer    ca sĩ
알토…alto    giọng hát cao thấp
소프라노…soprano  giọng cao    
베이스…bass    
테너…tenor    
바리톤…baritone    
음량…Volume….Âm luợng
시끄러운……loud    to
조용한……quiet    yên lặng
부드러운……soft    nhỏ
다른 유용한 단어…Other useful words…Các từ hữu ích khác
음악을 듣다…..to listen to music    nghe nhạc
악기를 연주하다…to play an instrument    chơi nhạc cụ
녹음하다….to record    thu âm
노래 부르다….to sing    hát
청중…audience     khán giả
콘서트….concert    buổi hòa nhạc
찬송가…hymn    thánh ca
사랑 노래….love song    ca khúc trữ tình
애국가…national anthem     quốc ca
교향곡…symphony    khúc nhạc
녹음, 음반…record    bản thu âm
음반 회사…record label     hãng thu âm
녹음….recording    đang thu âm
녹음실…recording studio    phòng thu
노래….song    bài hát
무대…stage    sân khấu
한 곡…track    đường ray
목소리…voice    tiếng nói

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Trung tâm tiếng Hàn tại Hà Nội

 

Website: trungtamviethan.com

Email: hanviettrungtam@gmail.com

Ý kiến bạn đọc (0)

© 2016 Hàn - Việt Trung Tâm. Thiết kế Website bởi Trung Tâm Hàn - Việt.